B2 USA Debit Test Card Set
Đây là bộ thẻ kiểm thử gồm 17 thẻ, dùng để kiểm thử việc chọn và định tuyến AID ghi nợ dùng chung của Hoa Kỳ. Trong môi trường có cả Global AID lẫn US Common Debit AID, nó cho phép kiểm tra xuyên suốt từ thiết bị, host đến hóa đơn.
Bài toán kiểm thử được giải quyết
Tại Hoa Kỳ, Global AID và US Common Debit AID cùng tồn tại trên một thẻ vật lý, lại còn kết hợp thêm tài khoản đơn hoặc nhiều nguồn tiền, việc chọn Credit hay Debit, PIN Debit hay Signature Debit, và lựa chọn định tuyến của đơn vị chấp nhận thẻ. Chỉ nhận diện được thẻ là chưa đủ; cần kiểm tra xuyên suốt từ giao diện thiết bị, lựa chọn của chủ thẻ, đường PIN, định tuyến mạng, điện văn gửi host, hóa đơn cho đến việc hủy và hoàn tiền.
Thành phần của bộ
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Số thẻ | 17 thẻ (trong đó có 4 thẻ giao diện kép) |
| Thương hiệu mục tiêu | Visa / Mastercard / Maestro / Discover / American Express Debit / Interac |
| Kế hoạch kiểm thử | Hơn 150 mục |
| Trọng tâm | Việc chọn và định tuyến giữa Global AID và US Common Debit AID |
Các AID liên quan
Thẻ ghi nợ của Hoa Kỳ có thể cùng lúc mang các AID sau.
| Thương hiệu | AID |
|---|---|
| Visa | Visa Global Debit AID / Visa US Common Debit AID |
| Mastercard | Mastercard Global Debit AID / US Maestro Common Debit AID |
| Discover | Discover Global AID / Discover US Common Debit AID |
Nội dung kiểm thử chính
| Lĩnh vực kiểm thử | Nội dung xác nhận |
|---|---|
| AID Selection | Việc chọn giữa Global AID và US Common Debit AID |
| Application Priority | Thứ tự ưu tiên khi có nhiều AID |
| Debit Routing | Định tuyến đến mạng ghi nợ |
| Consumer Choice | Hiển thị lựa chọn Credit hay Debit |
| CVM | Online PIN/Signature/No CVM |
| Single Funding | Global AID và Common AID gắn với một tài khoản |
| Multiple Funding | Nhiều tài khoản hoặc nhiều nguồn tiền |
| Contactless Debit | Xử lý Common AID trong giao dịch không tiếp xúc |
| Host Mapping | Chuyển đổi ở phía host cho AID, BIN và Processing Code |
| Receipt | Hiển thị chữ Debit, tên thương hiệu và AID |
| Fallback | Xử lý sọc từ sau khi chip thất bại |
Bộ thẻ này giúp UAT ghi nợ Hoa Kỳ hiệu quả hơn, nhưng bản thân nó không phải công cụ kiểm thử Level 3 chính thức của thương hiệu.
Quan hệ với cấp độ chứng nhận
| Phân loại | Định vị |
|---|---|
| EMV Level 1 / Level 2 | Không phải công cụ chứng nhận chính thức |
| EMV Level 3 | Hỗ trợ UAT, kiểm thử sơ bộ và kiểm thử hồi quy |
| Chứng nhận của tổ chức thanh toán | Dùng khi tổ chức thanh toán chỉ định hoặc phê duyệt |
“Đạt kiểm thử bằng thẻ B2” và “đạt chứng nhận của thương hiệu hoặc tổ chức thanh toán” không phải là một.
Hạng mục cần xác nhận trước khi dùng và trước khi đặt hàng
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Host có hỗ trợ BIN kiểm thử không | Dù thiết bị đọc được thẻ, nếu đơn vị xử lý chưa đăng ký BIN kiểm thử thì sẽ không được phê duyệt trực tuyến. Trước khi dùng, vui lòng xác nhận khả năng hỗ trợ của đơn vị xử lý mục tiêu |
| Khóa công khai CA dùng cho kiểm thử | Nếu phía thiết bị chưa nạp khóa công khai CA kiểm thử của thương hiệu, giao dịch liên quan đến SDA/DDA/CDA sẽ thất bại |
| Khóa PIN ngoại tuyến | Nhập sai Offline PIN nhiều lần sẽ làm PIN Try Counter giảm và thẻ có thể bị khóa vĩnh viễn |
| Hạn dùng của thẻ và BOM | Hãy lấy danh sách hạn dùng của từng thẻ và chi tiết thành phần khi nhận hàng |
| Tính cố định của hồ sơ thẻ | Nếu cần thay đổi tag bất kỳ, vui lòng cân nhắc Custom Test Card hoặc ICCSimDev |
Hướng dẫn chọn — thẻ kiểm thử B2 nào phù hợp với bạn
Chọn sản phẩm thẻ của B2 theo “muốn kiểm tra giao diện nào và điều kiện thị trường nào”.
| Sản phẩm | Nếu bạn đang cân nhắc như sau |
|---|---|
| Bộ thẻ kiểm thử EMV | Muốn thực hiện UAT giao dịch theo khu vực và thương hiệu bằng thẻ vật lý (chủ yếu là tiếp xúc) |
| Touchless Dual IF Collection | Muốn thực hiện UAT giao dịch không tiếp xúc và giao diện kép |
| ★ USA Debit Test Card Set (trang này) | Muốn kiểm thử việc chọn và định tuyến AID ghi nợ dùng chung của Hoa Kỳ |
| 8-Digit BIN Test Card Set | Muốn kiểm tra khả năng hỗ trợ BIN 8 chữ số ở thiết bị, host và định tuyến |
| Thẻ UAT EBT | Cần UAT giao dịch cho mục đích đặc thù như EBT |
| Bộ mô phỏng sọc từ | Muốn mô phỏng hành vi của rãnh từ hoặc kiểm thử bằng đầu dò SmartStripe |
Mục đích khi triển khai
- Khởi động kiểm thử vận hành cho dự án phát triển mới
- Kiểm thử hồi quy sau khi đổi cấu hình hoặc cập nhật
- Kiểm tra bao phủ ở giai đoạn trước khi đạt chứng nhận
Quan hệ với chứng nhận
Dùng cho UAT và kiểm thử sơ bộ. Nếu cần đạt chứng nhận, chúng tôi sẽ giới thiệu dịch vụ chứng nhận xuyên lớp.
